Keonhacai - Tỷ lệ kèo malaysia - Tỷ lệ cá cược kèo nhà cái

Kèo nhà cáiNhận định bóng đáKèo phạt gócKèo xiênTrực tiếp bóng đá

TỶ LỆ KÈO NHÀ CÁI HÔM NAY

Tỷ lệ kèo - Tỷ lệ cá cược bóng đá - Tỷ lệ kèo nhà cái hôm nay, ngày mai trực tuyến. Tỷ lệ kèo malaysia, ma cao, châu Á, tài xỉu, châu Âu cập nhật LIÊN TỤC.

4.3 /5 của 45 đánh giá
Giờ Trận đấu Cả trận Hiệp 1
Tỷ lệ Tài xỉu 1x2 Tỷ lệ Tài xỉu 1x2

Kèo Nhà Cái Trực Tuyến

Premier League - Ngoại Hạng Anh
Laliga - Tây Ban Nha
Bundesliga - Đức
Italy Serie A
Ligue 1 - Pháp
Giải Vô Địch Quốc Gia Na Uy
Giải Vô Địch Quốc Gia Thụy Điển
Giải Vô Địch Quốc Gia Bỉ
Giải Ngoại Hạng Nga
Giải Hạng 2 Tây Ban Nha
Giải Vô Địch Quốc Gia Áo
Giải Vô Địch Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ
Giải Vô Địch Quốc Gia Thụy Sĩ
Giải Vô Địch Quốc Gia Ba Lan
Greece Super League 1
Hạng 2 Thụy Sỹ
Giải Hạng 5 Anh
Cyprus Division 1
Peru Liga 1

Kèo Nhà Cái Hôm Nay

Premier League - Ngoại Hạng Anh
Laliga - Tây Ban Nha

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.8

  • 0-1

    8.6

  • 2-0

    13

  • 0-2

    16

  • 2-1

    10

  • 1-2

    11

  • 3-0

    31

  • 0-3

    46

  • 3-1

    21

  • 1-3

    26

  • 3-2

    31

  • 2-3

    36

  • 4-0

    101

  • 0-4

    151

  • 4-1

    71

  • 1-4

    91

  • 4-2

    86

  • 2-4

    101

  • 4-3

    161

  • 3-4

    181

  • 0-0

    9.5

  • 1-1

    6.5

  • 2-2

    15.5

  • 3-3

    66

  • 4-4

    351

  • Tỷ số khác 41
Bundesliga - Đức
Italy Serie A

Kèo tỷ số

  • 1-0

    11

  • 0-1

    8.4

  • 2-0

    21

  • 0-2

    12.5

  • 2-1

    11.5

  • 1-2

    8.9

  • 3-0

    56

  • 0-3

    26

  • 3-1

    31

  • 1-3

    17.5

  • 3-2

    31

  • 2-3

    21

  • 4-0

    221

  • 0-4

    76

  • 4-1

    91

  • 1-4

    46

  • 4-2

    86

  • 2-4

    56

  • 4-3

    121

  • 3-4

    96

  • 0-0

    12

  • 1-1

    6.9

  • 2-2

    13

  • 3-3

    46

  • 4-4

    271

  • Tỷ số khác 26
Giải Vô Địch Quốc Gia Nhật Bản
Giải Hạng 2 Đức

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6

  • 0-1

    16

  • 2-0

    6.6

  • 0-2

    46

  • 2-1

    8.2

  • 1-2

    21

  • 3-0

    11

  • 0-3

    171

  • 3-1

    12.5

  • 1-3

    81

  • 3-2

    31

  • 2-3

    71

  • 4-0

    26

  • 0-4

    201

  • 4-1

    26

  • 1-4

    201

  • 4-2

    51

  • 2-4

    201

  • 4-3

    151

  • 3-4

    201

  • 0-0

    11

  • 1-1

    8.1

  • 2-2

    21

  • 3-3

    91

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 17
Ligue 1 - Pháp

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.9

  • 0-1

    18

  • 2-0

    7.1

  • 0-2

    46

  • 2-1

    8

  • 1-2

    21

  • 3-0

    11

  • 0-3

    201

  • 3-1

    11.5

  • 1-3

    76

  • 3-2

    26

  • 2-3

    61

  • 4-0

    21

  • 0-4

    201

  • 4-1

    21

  • 1-4

    201

  • 4-2

    41

  • 2-4

    201

  • 4-3

    111

  • 3-4

    201

  • 0-0

    14

  • 1-1

    8.5

  • 2-2

    18.5

  • 3-3

    71

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 13
Cúp Liên Đoàn Anh
Giải Vô Địch Quốc Gia Na Uy
Giải Vô Địch Quốc Gia Thụy Điển
Giải Vô Địch Quốc Gia Hà Lan

Kèo tỷ số

  • 2-2

    17

  • 3-3

    61

  • 4-4

    201

  • 1-0

    10

  • 0-1

    26

  • 2-0

    8.2

  • 0-2

    51

  • 2-1

    8.4

  • 1-2

    21

  • 3-0

    10

  • 0-3

    131

  • 3-1

    10.5

  • 1-3

    61

  • 3-2

    21

  • 2-3

    51

  • 4-0

    16

  • 0-4

    201

  • 4-1

    16.5

  • 1-4

    201

  • 4-2

    36

  • 2-4

    201

  • 4-3

    96

  • 3-4

    201

  • 0-0

    26

  • 1-1

    10.5

  • Tỷ số khác 7.6

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.1

  • 0-1

    7.1

  • 2-0

    18.5

  • 0-2

    11.5

  • 2-1

    11.5

  • 1-2

    9

  • 3-0

    56

  • 0-3

    26

  • 3-1

    31

  • 1-3

    19.5

  • 3-2

    36

  • 2-3

    26

  • 4-0

    201

  • 0-4

    86

  • 4-1

    111

  • 1-4

    56

  • 4-2

    111

  • 2-4

    71

  • 4-3

    161

  • 3-4

    131

  • 0-0

    9

  • 1-1

    6.3

  • 2-2

    14.5

  • 3-3

    61

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 36

Kèo tỷ số

  • 1-4

    66

  • 4-2

    91

  • 2-4

    76

  • 4-3

    141

  • 3-4

    131

  • 0-0

    9.6

  • 1-1

    6.3

  • 2-2

    14

  • 3-3

    56

  • 4-4

    201

  • 1-0

    8.6

  • 0-1

    7.8

  • 2-0

    16

  • 0-2

    13.5

  • 2-1

    10.5

  • 1-2

    9.5

  • 3-0

    41

  • 0-3

    31

  • 3-1

    26

  • 1-3

    21

  • 3-2

    31

  • 2-3

    31

  • 4-0

    141

  • 0-4

    101

  • 4-1

    81

  • Tỷ số khác 36
Giải Vô Địch Quốc Gia Phần Lan - PlayOff
Giải Hạng 2 Nhật Bản
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
Giải Hạng 2 Anh
Giải Hạng Nhất Hàn Quốc
Giải Vô Địch Quốc Gia Bỉ

Kèo tỷ số

  • 1-0

    15

  • 0-1

    8.1

  • 2-0

    31

  • 0-2

    8.9

  • 2-1

    15

  • 1-2

    8.1

  • 3-0

    86

  • 0-3

    14.5

  • 3-1

    41

  • 1-3

    12.5

  • 3-2

    41

  • 2-3

    21

  • 4-0

    201

  • 0-4

    31

  • 4-1

    151

  • 1-4

    26

  • 4-2

    131

  • 2-4

    41

  • 4-3

    171

  • 3-4

    96

  • 0-0

    15

  • 1-1

    7.8

  • 2-2

    14.5

  • 3-3

    56

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 15.5
Giải Ngoại Hạng Nga
Giải Hạng 2 Tây Ban Nha

Kèo tỷ số

  • 1-0

    5.2

  • 0-1

    9.1

  • 2-0

    7.8

  • 0-2

    26

  • 2-1

    9

  • 1-2

    15.5

  • 3-0

    17.5

  • 0-3

    86

  • 3-1

    19

  • 1-3

    56

  • 3-2

    41

  • 2-3

    66

  • 4-0

    51

  • 0-4

    201

  • 4-1

    51

  • 1-4

    201

  • 4-2

    101

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7.3

  • 1-1

    6.4

  • 2-2

    21

  • 3-3

    121

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 46

Kèo tỷ số

  • 1-0

    5

  • 0-1

    8

  • 2-0

    8.9

  • 0-2

    21

  • 2-1

    9.7

  • 1-2

    15.5

  • 3-0

    21

  • 0-3

    86

  • 3-1

    21

  • 1-3

    56

  • 3-2

    46

  • 2-3

    71

  • 4-0

    76

  • 0-4

    201

  • 4-1

    71

  • 1-4

    201

  • 4-2

    121

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    5.8

  • 1-1

    6.2

  • 2-2

    21

  • 3-3

    121

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 71
Giải Ngoại Hạng Scotland
Giải Vô Địch Quốc Gia Bồ Đào Nha

Kèo tỷ số

  • 1-0

    31

  • 0-1

    7.7

  • 2-0

    86

  • 0-2

    6

  • 2-1

    36

  • 1-2

    9.4

  • 3-0

    201

  • 0-3

    7

  • 3-1

    151

  • 1-3

    11

  • 3-2

    121

  • 2-3

    31

  • 4-0

    201

  • 0-4

    11

  • 4-1

    201

  • 1-4

    17

  • 4-2

    201

  • 2-4

    51

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    21

  • 1-1

    12

  • 2-2

    31

  • 3-3

    131

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 6.6

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.4

  • 0-1

    26

  • 2-0

    5.3

  • 0-2

    91

  • 2-1

    9.7

  • 1-2

    41

  • 3-0

    6.6

  • 0-3

    201

  • 3-1

    12

  • 1-3

    201

  • 3-2

    41

  • 2-3

    151

  • 4-0

    11

  • 0-4

    201

  • 4-1

    19.5

  • 1-4

    201

  • 4-2

    66

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    16

  • 1-1

    11.5

  • 2-2

    36

  • 3-3

    201

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 8.1
Giải Vô Địch Quốc Gia Áo
Giải Ngoại Hạng Ireland

Kèo tỷ số

  • 1-0

    51

  • 0-1

    6.2

  • 2-0

    201

  • 0-2

    4.75

  • 2-1

    96

  • 1-2

    13

  • 3-0

    201

  • 0-3

    5.3

  • 3-1

    201

  • 1-3

    13.5

  • 3-2

    201

  • 2-3

    66

  • 4-0

    201

  • 0-4

    8.1

  • 4-1

    201

  • 1-4

    19

  • 4-2

    201

  • 2-4

    81

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    17

  • 1-1

    18.5

  • 2-2

    66

  • 3-3

    201

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 5.7

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.9

  • 0-1

    6.5

  • 2-0

    14

  • 0-2

    12.5

  • 2-1

    11

  • 1-2

    10.5

  • 3-0

    41

  • 0-3

    36

  • 3-1

    31

  • 1-3

    26

  • 3-2

    46

  • 2-3

    41

  • 4-0

    141

  • 0-4

    121

  • 4-1

    101

  • 1-4

    91

  • 4-2

    141

  • 2-4

    121

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7

  • 1-1

    6

  • 2-2

    17.5

  • 3-3

    96

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 66
Giải Vô Địch Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ
Giải Vô Địch Brazil

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.2

  • 0-1

    7.2

  • 2-0

    11.5

  • 0-2

    15.5

  • 2-1

    10

  • 1-2

    11.5

  • 3-0

    31

  • 0-3

    51

  • 3-1

    26

  • 1-3

    36

  • 3-2

    41

  • 2-3

    46

  • 4-0

    111

  • 0-4

    201

  • 4-1

    81

  • 1-4

    121

  • 4-2

    121

  • 2-4

    151

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    6.8

  • 1-1

    6

  • 2-2

    18

  • 3-3

    96

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 66

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6

  • 0-1

    6.4

  • 2-0

    13

  • 0-2

    15

  • 2-1

    11

  • 1-2

    11.5

  • 3-0

    41

  • 0-3

    51

  • 3-1

    31

  • 1-3

    36

  • 3-2

    46

  • 2-3

    51

  • 4-0

    151

  • 0-4

    201

  • 4-1

    111

  • 1-4

    131

  • 4-2

    141

  • 2-4

    161

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    5.8

  • 1-1

    5.8

  • 2-2

    19

  • 3-3

    101

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 86

Kèo tỷ số

  • 1-0

    10

  • 0-1

    5.5

  • 2-0

    26

  • 0-2

    8.4

  • 2-1

    15.5

  • 1-2

    8.6

  • 3-0

    101

  • 0-3

    19.5

  • 3-1

    56

  • 1-3

    17

  • 3-2

    56

  • 2-3

    31

  • 4-0

    201

  • 0-4

    56

  • 4-1

    201

  • 1-4

    46

  • 4-2

    201

  • 2-4

    71

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7.4

  • 1-1

    6.5

  • 2-2

    18

  • 3-3

    86

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 1-0

    5

  • 0-1

    14.5

  • 2-0

    6

  • 0-2

    46

  • 2-1

    8.6

  • 1-2

    26

  • 3-0

    10.5

  • 0-3

    201

  • 3-1

    14

  • 1-3

    101

  • 3-2

    36

  • 2-3

    101

  • 4-0

    26

  • 0-4

    201

  • 4-1

    31

  • 1-4

    201

  • 4-2

    76

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.8

  • 1-1

    7.9

  • 2-2

    26

  • 3-3

    131

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 21
Giải Vô Địch Quốc Gia Thụy Sĩ

Kèo tỷ số

  • 1-0

    11

  • 0-1

    9.9

  • 2-0

    16

  • 0-2

    13.5

  • 2-1

    10

  • 1-2

    9.2

  • 3-0

    36

  • 0-3

    26

  • 3-1

    21

  • 1-3

    18

  • 3-2

    26

  • 2-3

    26

  • 4-0

    96

  • 0-4

    66

  • 4-1

    61

  • 1-4

    46

  • 4-2

    71

  • 2-4

    56

  • 4-3

    121

  • 3-4

    111

  • 0-0

    15.5

  • 1-1

    7.1

  • 2-2

    13

  • 3-3

    46

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 21
Superettan Thụy Điển
Portugal League Cup
Giải Bóng Đá Nhà Nghề Mỹ

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.3

  • 0-1

    9.4

  • 2-0

    11

  • 0-2

    18

  • 2-1

    9

  • 1-2

    11.5

  • 3-0

    26

  • 0-3

    51

  • 3-1

    18.5

  • 1-3

    31

  • 3-2

    26

  • 2-3

    36

  • 4-0

    71

  • 0-4

    161

  • 4-1

    51

  • 1-4

    101

  • 4-2

    71

  • 2-4

    111

  • 4-3

    141

  • 3-4

    201

  • 0-0

    10

  • 1-1

    6.5

  • 2-2

    15

  • 3-3

    66

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 36

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.7

  • 0-1

    7.4

  • 2-0

    12.5

  • 0-2

    15.5

  • 2-1

    9.9

  • 1-2

    11

  • 3-0

    36

  • 0-3

    46

  • 3-1

    26

  • 1-3

    31

  • 3-2

    36

  • 2-3

    41

  • 4-0

    121

  • 0-4

    201

  • 4-1

    76

  • 1-4

    101

  • 4-2

    101

  • 2-4

    121

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7.4

  • 1-1

    6

  • 2-2

    16

  • 3-3

    76

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 51
Giải Vô Địch Quốc Gia Ba Lan

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.7

  • 0-1

    11

  • 2-0

    10

  • 0-2

    19.5

  • 2-1

    8.4

  • 1-2

    11.5

  • 3-0

    20

  • 0-3

    51

  • 3-1

    15.5

  • 1-3

    31

  • 3-2

    26

  • 2-3

    36

  • 4-0

    51

  • 0-4

    201

  • 4-1

    36

  • 1-4

    96

  • 4-2

    56

  • 2-4

    101

  • 4-3

    121

  • 3-4

    151

  • 0-0

    12

  • 1-1

    6.7

  • 2-2

    14

  • 3-3

    56

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 26
Giải Hạng 1 Áo
Greece Super League 1

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6

  • 0-1

    6.3

  • 2-0

    12.5

  • 0-2

    14

  • 2-1

    11

  • 1-2

    11.5

  • 3-0

    36

  • 0-3

    46

  • 3-1

    31

  • 1-3

    36

  • 3-2

    51

  • 2-3

    51

  • 4-0

    141

  • 0-4

    201

  • 4-1

    111

  • 1-4

    121

  • 4-2

    151

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    5.9

  • 1-1

    5.9

  • 2-2

    20

  • 3-3

    121

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 86
Norway Division 1
Ligue 2 - Pháp

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.4

  • 0-1

    5.7

  • 2-0

    17.5

  • 0-2

    10.5

  • 2-1

    12

  • 1-2

    9.2

  • 3-0

    56

  • 0-3

    26

  • 3-1

    36

  • 1-3

    21

  • 3-2

    46

  • 2-3

    36

  • 4-0

    201

  • 0-4

    91

  • 4-1

    131

  • 1-4

    66

  • 4-2

    151

  • 2-4

    96

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    6.6

  • 1-1

    5.8

  • 2-2

    17

  • 3-3

    86

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 56

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6

  • 0-1

    5.7

  • 2-0

    14.5

  • 0-2

    13

  • 2-1

    11.5

  • 1-2

    11

  • 3-0

    51

  • 0-3

    41

  • 3-1

    36

  • 1-3

    31

  • 3-2

    51

  • 2-3

    46

  • 4-0

    201

  • 0-4

    201

  • 4-1

    131

  • 1-4

    111

  • 4-2

    201

  • 2-4

    141

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    5.1

  • 1-1

    5.6

  • 2-2

    19

  • 3-3

    101

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 86

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6

  • 0-1

    7.3

  • 2-0

    11

  • 0-2

    16

  • 2-1

    9.3

  • 1-2

    11.5

  • 3-0

    31

  • 0-3

    51

  • 3-1

    21

  • 1-3

    31

  • 3-2

    36

  • 2-3

    41

  • 4-0

    96

  • 0-4

    201

  • 4-1

    71

  • 1-4

    121

  • 4-2

    96

  • 2-4

    131

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    6.9

  • 1-1

    5.8

  • 2-2

    16.5

  • 3-3

    81

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 56

Kèo tỷ số

  • 3-4

    201

  • 0-0

    6.5

  • 1-1

    5.7

  • 2-2

    17

  • 3-3

    91

  • 4-4

    201

  • 1-0

    6.1

  • 0-1

    6.6

  • 2-0

    12

  • 0-2

    14

  • 2-1

    10

  • 1-2

    11

  • 3-0

    36

  • 0-3

    41

  • 3-1

    26

  • 1-3

    31

  • 3-2

    41

  • 2-3

    46

  • 4-0

    121

  • 0-4

    151

  • 4-1

    86

  • 1-4

    111

  • 4-2

    121

  • 2-4

    131

  • 4-3

    201

  • Tỷ số khác 66

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.2

  • 0-1

    7.1

  • 2-0

    11

  • 0-2

    15

  • 2-1

    9.5

  • 1-2

    11

  • 3-0

    31

  • 0-3

    46

  • 3-1

    21

  • 1-3

    31

  • 3-2

    36

  • 2-3

    41

  • 4-0

    96

  • 0-4

    201

  • 4-1

    71

  • 1-4

    111

  • 4-2

    101

  • 2-4

    131

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7

  • 1-1

    5.8

  • 2-2

    16.5

  • 3-3

    81

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 56

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.6

  • 0-1

    7.6

  • 2-0

    12

  • 0-2

    15.5

  • 2-1

    9.3

  • 1-2

    10.5

  • 3-0

    31

  • 0-3

    46

  • 3-1

    21

  • 1-3

    26

  • 3-2

    31

  • 2-3

    36

  • 4-0

    101

  • 0-4

    151

  • 4-1

    66

  • 1-4

    96

  • 4-2

    86

  • 2-4

    111

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7.7

  • 1-1

    5.9

  • 2-2

    15

  • 3-3

    66

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 46

Kèo tỷ số

  • 1-0

    4.4

  • 0-1

    9.2

  • 2-0

    6.1

  • 0-2

    26

  • 2-1

    9.2

  • 1-2

    19.5

  • 3-0

    13

  • 0-3

    111

  • 3-1

    19.5

  • 1-3

    81

  • 3-2

    56

  • 2-3

    111

  • 4-0

    36

  • 0-4

    201

  • 4-1

    51

  • 1-4

    201

  • 4-2

    131

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    6.4

  • 1-1

    6.5

  • 2-2

    26

  • 3-3

    201

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 46

Kèo tỷ số

  • 1-0

    4.7

  • 0-1

    12.5

  • 2-0

    5.5

  • 0-2

    36

  • 2-1

    8.7

  • 1-2

    21

  • 3-0

    9.7

  • 0-3

    141

  • 3-1

    15.5

  • 1-3

    96

  • 3-2

    46

  • 2-3

    111

  • 4-0

    21

  • 0-4

    201

  • 4-1

    36

  • 1-4

    201

  • 4-2

    96

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.2

  • 1-1

    7.3

  • 2-2

    26

  • 3-3

    201

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 26
Austria Cup
Giải Vô Địch Quốc Gia Romania

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.2

  • 0-1

    5.6

  • 2-0

    17.5

  • 0-2

    8.2

  • 2-1

    13

  • 1-2

    8.8

  • 3-0

    51

  • 0-3

    18

  • 3-1

    41

  • 1-3

    19

  • 3-2

    56

  • 2-3

    41

  • 4-0

    201

  • 0-4

    51

  • 4-1

    141

  • 1-4

    51

  • 4-2

    201

  • 2-4

    101

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7.9

  • 1-1

    6

  • 2-2

    18.5

  • 3-3

    111

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 46
Giải Hạng 1 Đan Mạch
Giải Hạng 1 Cộng Hòa Séc
Cúp Quốc Gia Đức
Giải Hạng 3 Đức
Korea FA Cup
Giải Hạng 2 Bồ Đào Nha

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.4

  • 0-1

    12

  • 2-0

    8.6

  • 0-2

    21

  • 2-1

    7.9

  • 1-2

    12.5

  • 3-0

    15

  • 0-3

    56

  • 3-1

    14

  • 1-3

    36

  • 3-2

    26

  • 2-3

    41

  • 4-0

    36

  • 0-4

    201

  • 4-1

    31

  • 1-4

    111

  • 4-2

    56

  • 2-4

    131

  • 4-3

    141

  • 3-4

    201

  • 0-0

    13

  • 1-1

    6.8

  • 2-2

    14.5

  • 3-3

    66

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 21
Japan Emperor Cup
Laliga - Tây Ban Nha RFEF
Czech Republic National League
Japan J3 League
Malta Premier League
UEFA Women U19 Championship Qualifiers
Giải Vô Địch Quốc Gia Argentina

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.1

  • 0-1

    8.1

  • 2-0

    9.2

  • 0-2

    16

  • 2-1

    9.1

  • 1-2

    12

  • 3-0

    21

  • 0-3

    46

  • 3-1

    20

  • 1-3

    36

  • 3-2

    41

  • 2-3

    51

  • 4-0

    56

  • 0-4

    151

  • 4-1

    56

  • 1-4

    121

  • 4-2

    101

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.5

  • 1-1

    6.1

  • 2-2

    18

  • 3-3

    101

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 46

Kèo tỷ số

  • 1-0

    5.3

  • 0-1

    10

  • 2-0

    6.9

  • 0-2

    26

  • 2-1

    8.5

  • 1-2

    16

  • 3-0

    13.5

  • 0-3

    81

  • 3-1

    16.5

  • 1-3

    56

  • 3-2

    41

  • 2-3

    71

  • 4-0

    36

  • 0-4

    201

  • 4-1

    41

  • 1-4

    201

  • 4-2

    96

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.5

  • 1-1

    6.6

  • 2-2

    21

  • 3-3

    131

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 36
Mexico Liga MX

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.7

  • 0-1

    7.3

  • 2-0

    14

  • 0-2

    12.5

  • 2-1

    10

  • 1-2

    9.6

  • 3-0

    36

  • 0-3

    31

  • 3-1

    26

  • 1-3

    21

  • 3-2

    36

  • 2-3

    31

  • 4-0

    121

  • 0-4

    101

  • 4-1

    81

  • 1-4

    71

  • 4-2

    101

  • 2-4

    91

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.7

  • 1-1

    6.1

  • 2-2

    15

  • 3-3

    66

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 1-0

    5.7

  • 0-1

    13

  • 2-0

    7

  • 0-2

    36

  • 2-1

    8

  • 1-2

    18

  • 3-0

    13

  • 0-3

    121

  • 3-1

    13.5

  • 1-3

    61

  • 3-2

    26

  • 2-3

    61

  • 4-0

    31

  • 0-4

    201

  • 4-1

    31

  • 1-4

    201

  • 4-2

    56

  • 2-4

    201

  • 4-3

    151

  • 3-4

    201

  • 0-0

    9.7

  • 1-1

    7.1

  • 2-2

    18.5

  • 3-3

    86

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 21
Giải Vô Địch Chile

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6

  • 0-1

    7.6

  • 2-0

    10.5

  • 0-2

    16.5

  • 2-1

    9.1

  • 1-2

    11.5

  • 3-0

    26

  • 0-3

    51

  • 3-1

    21

  • 1-3

    36

  • 3-2

    36

  • 2-3

    41

  • 4-0

    81

  • 0-4

    201

  • 4-1

    61

  • 1-4

    121

  • 4-2

    91

  • 2-4

    141

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7.2

  • 1-1

    5.9

  • 2-2

    16.5

  • 3-3

    81

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 51
Giao Hữu Quốc Tế Women
Giải Vô Địch Queensland Úc
Argentina Torneo Federal A
Peru Liga 1

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.3

  • 0-1

    7.2

  • 2-0

    15

  • 0-2

    11.5

  • 2-1

    10.5

  • 1-2

    9

  • 3-0

    41

  • 0-3

    26

  • 3-1

    26

  • 1-3

    20

  • 3-2

    36

  • 2-3

    31

  • 4-0

    131

  • 0-4

    81

  • 4-1

    81

  • 1-4

    56

  • 4-2

    101

  • 2-4

    76

  • 4-3

    201

  • 3-4

    151

  • 0-0

    9.3

  • 1-1

    6.1

  • 2-2

    14.5

  • 3-3

    66

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 36

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.1

  • 0-1

    14.5

  • 2-0

    9.7

  • 0-2

    21

  • 2-1

    8

  • 1-2

    12.5

  • 3-0

    15

  • 0-3

    56

  • 3-1

    12.5

  • 1-3

    31

  • 3-2

    21

  • 2-3

    31

  • 4-0

    31

  • 0-4

    161

  • 4-1

    26

  • 1-4

    91

  • 4-2

    41

  • 2-4

    96

  • 4-3

    96

  • 3-4

    141

  • 0-0

    18

  • 1-1

    7.5

  • 2-2

    13

  • 3-3

    51

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 15
Guatemala Liga Nacional
USL Championship
Argentina Primera Nacional

Kèo tỷ số

  • 2-4

    121

  • 4-3

    151

  • 3-4

    151

  • 0-0

    5.6

  • 1-1

    5.5

  • 2-2

    17.5

  • 3-3

    91

  • 4-4

    151

  • 1-0

    6.3

  • 0-1

    5.7

  • 2-0

    14.5

  • 0-2

    11.5

  • 2-1

    11

  • 1-2

    10

  • 3-0

    46

  • 0-3

    36

  • 3-1

    31

  • 1-3

    26

  • 3-2

    46

  • 2-3

    41

  • 4-0

    151

  • 0-4

    121

  • 4-1

    121

  • 1-4

    91

  • 4-2

    141

  • Tỷ số khác 71

Kèo tỷ số

  • 1-0

    4.5

  • 0-1

    10

  • 2-0

    6.5

  • 0-2

    31

  • 2-1

    8.4

  • 1-2

    18.5

  • 3-0

    14

  • 0-3

    131

  • 3-1

    16.5

  • 1-3

    76

  • 3-2

    36

  • 2-3

    81

  • 4-0

    41

  • 0-4

    151

  • 4-1

    41

  • 1-4

    151

  • 4-2

    86

  • 1-1

    6.4

  • 2-2

    21

  • 3-3

    121

  • 4-4

    151

  • 2-4

    151

  • 4-3

    151

  • 3-4

    151

  • 0-0

    6.3

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 1-0

    4.6

  • 0-1

    9.1

  • 2-0

    6.6

  • 0-2

    26

  • 2-1

    8.6

  • 1-2

    17

  • 3-0

    14

  • 0-3

    96

  • 3-1

    17.5

  • 1-3

    66

  • 3-2

    41

  • 2-3

    81

  • 4-0

    41

  • 0-4

    151

  • 4-1

    46

  • 1-4

    151

  • 4-2

    101

  • 2-4

    151

  • 4-3

    151

  • 3-4

    151

  • 0-0

    6.5

  • 1-1

    6.3

  • 2-2

    21

  • 3-3

    131

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 1-0

    4.85

  • 0-1

    7.1

  • 2-0

    9.2

  • 0-2

    20

  • 2-1

    9.3

  • 1-2

    13.5

  • 3-0

    26

  • 0-3

    76

  • 3-1

    21

  • 1-3

    46

  • 3-2

    41

  • 2-3

    61

  • 4-0

    86

  • 0-4

    151

  • 4-1

    71

  • 1-4

    151

  • 4-2

    111

  • 2-4

    151

  • 4-3

    151

  • 3-4

    151

  • 0-0

    5.2

  • 1-1

    5.7

  • 2-2

    19.5

  • 3-3

    101

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 71

Kèo tỷ số

  • 1-0

    5.6

  • 0-1

    6.6

  • 2-0

    10

  • 0-2

    14

  • 2-1

    9.6

  • 1-2

    11.5

  • 3-0

    26

  • 0-3

    41

  • 3-1

    26

  • 1-3

    31

  • 3-2

    41

  • 2-3

    51

  • 4-0

    86

  • 0-4

    151

  • 4-1

    76

  • 1-4

    111

  • 4-2

    121

  • 2-4

    151

  • 4-3

    151

  • 3-4

    151

  • 0-0

    6.5

  • 1-1

    5.6

  • 2-2

    18.5

  • 3-3

    111

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 66

Kèo tỷ số

  • 1-0

    5.4

  • 0-1

    14

  • 2-0

    5.7

  • 0-2

    36

  • 2-1

    8

  • 1-2

    21

  • 3-0

    9

  • 0-3

    131

  • 3-1

    12.5

  • 1-3

    81

  • 3-2

    36

  • 2-3

    81

  • 4-0

    19

  • 0-4

    151

  • 4-1

    26

  • 1-4

    151

  • 4-2

    66

  • 2-4

    151

  • 4-3

    151

  • 3-4

    151

  • 0-0

    10.5

  • 1-1

    7.6

  • 2-2

    21

  • 3-3

    121

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 17
Argentina Primera D
Argentina Primera C
Costa Rica Primera Division
Nicaragua Primera Division
Colombia Primera B
Chile Segunda Division
Mexico Liga Expansion MX
Fantasy League

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.8

  • 0-1

    11

  • 2-0

    11

  • 0-2

    16.5

  • 2-1

    8.3

  • 1-2

    10

  • 3-0

    20

  • 0-3

    36

  • 3-1

    15

  • 1-3

    21

  • 3-2

    21

  • 2-3

    26

  • 4-0

    46

  • 0-4

    101

  • 4-1

    36

  • 1-4

    66

  • 4-2

    56

  • 2-4

    76

  • 4-3

    111

  • 3-4

    131

  • 0-0

    15

  • 1-1

    6.7

  • 2-2

    12.5

  • 3-3

    51

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 21

Kèo tỷ số

  • 1-0

    10

  • 0-1

    18.5

  • 2-0

    9.4

  • 0-2

    31

  • 2-1

    7.8

  • 1-2

    14

  • 3-0

    13

  • 0-3

    71

  • 3-1

    11

  • 1-3

    36

  • 3-2

    18

  • 2-3

    31

  • 4-0

    21

  • 0-4

    151

  • 4-1

    19.5

  • 1-4

    101

  • 4-2

    31

  • 2-4

    96

  • 4-3

    76

  • 3-4

    121

  • 0-0

    21

  • 1-1

    8.5

  • 2-2

    13

  • 3-3

    41

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 9.8

Kèo tỷ số

  • 4-1

    76

  • 1-4

    101

  • 4-2

    131

  • 2-4

    151

  • 4-3

    151

  • 3-4

    151

  • 0-0

    7.3

  • 1-1

    5.7

  • 2-2

    18

  • 3-3

    111

  • 4-4

    151

  • 1-0

    6

  • 0-1

    6.7

  • 2-0

    10

  • 0-2

    12.5

  • 2-1

    9.6

  • 1-2

    10.5

  • 3-0

    26

  • 0-3

    36

  • 3-1

    26

  • 1-3

    31

  • 3-2

    46

  • 2-3

    46

  • 4-0

    81

  • 0-4

    111

  • Tỷ số khác 61

Kèo tỷ số

  • 4-1

    51

  • 1-4

    31

  • 4-2

    56

  • 2-4

    41

  • 4-3

    86

  • 3-4

    76

  • 0-0

    21

  • 1-1

    7.7

  • 2-2

    11.5

  • 3-3

    36

  • 4-4

    151

  • 1-0

    14

  • 0-1

    11.5

  • 2-0

    18.5

  • 0-2

    12.5

  • 2-1

    10.5

  • 1-2

    8.4

  • 3-0

    36

  • 0-3

    21

  • 3-1

    21

  • 1-3

    14

  • 3-2

    21

  • 2-3

    18.5

  • 4-0

    91

  • 0-4

    41

  • Tỷ số khác 13.5

Ty le keo keonhacai

Để tiện cho quý độc giả có thể theo dõi nhanh tỉ số bóng đá hôm nay trực tiếp cho mỗi trận đấu, các thông tin về tỷ lệ kèo nhà cái sẽ luôn được chúng tôi cập nhật nhanh nhất trên website xemkeo.club.

Tỷ lệ kèo Malaysia, dự đoán kết quả bóng đá hôm nay được update một cách tự động ngay sau khi trận đấu có thay đổi.

Kèo là cụm từ được dùng rất thường xuyên trong cộng đồng cá độ bóng đá, thường để chỉ tỷ lệ thắng thua giữa các đội chơi. Tỷ lệ này là con số thể hiện rõ ràng nhất khả năng ghi bàn trong một trận đấu. Để cho người chơi có nhiều lựa chọn hơn khi cá cược thì các nhà cái thường thay đổi tỷ lệ kèo sao cho phù hợp nhất.

Ty le ca cuoc bong da trực tiếp tại xemkeo.club?

  • Xemkeo.club luôn cập nhật tổng hợp tỷ lệ hot nhất của nhiều nhà cái khác nhau để bạn so sánh, phân tích và đánh giá để đưa ra quyết định sáng suốt nhất. Bạn có thể nhìn thấy rõ ở trên bảng bongdaso tỷ lệ của chuyên mục website.
  • Dữ liệu sẽ được tiến hành cập nhật trực tuyến liên tục kể cả khi trận đấu đang diễn ra. Hơn nữa, hệ thống cũng sẽ tự động thông báo khi các thông số có sự thay đổi và trang web sẽ tự động tải lại và không cần F5 lại trang. Điều này khiến cho người chơi thuận tiện hơn trong việc đặt soi kèo bóng đá
  • Bảng tỷ lệ bóng đá trực tiếp của xemkeo.club luôn cung cấp đầy đủ, đa dạng tất cả các loại kèo cược cũng như các trận đấu trên toàn thế giới, tất cả dữ liệu đều được lấy dữ liệu từ các nhà cái uy tín, chất lượng như bóng đá số, bóng đá wap, bóng đá lu...
  • Ngoài ra để chính xác hơn trong việc đọc tỷ lệ cá cược bóng đá và đặt cược thì người chơi cũng có thể tham khảo các bài nhận định bóng đá kèo nhà cái từ các chuyên gia để lựa chọn phù hợp và chuẩn xác hơn.